Tìm Kiếm
Trang chủ Giới thiệu Dịch vụ Dự án Tin tức Đối tác Tuyển dụng Liên hệ
Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Việt Bách - 643/22B Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Việt Bách - 643/22B Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Dịch vụ cho thuê xe

 

THƯ NGỎ

 

     Lời đầu tiên,công ty Việt Bách gửi đến các đối tác, khách hàng và đồng nghiệp lời chào trân trọng, chúc sức khỏe và chúc quý đơn vị kinh doanh và ngày càng hưng thịnh.

     Nền kinh tế của nước ta đang ngày một phát triển. Do vậy, nhu cầu đi lại không chỉ tăng về số lượng mà đòi hỏi về chất lượng. Đáp ứng yêu cầu đó, công ty chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng dịch vụ cho thuê xe du lịch.

     Hiện nay, công ty đang cho thuê các loại xe du lịch từ 4-30 chỗ của các hãng Toyota, Ford, Mecerdes, Hyundai đời mới, có đầy đủ tiện nghi với tài xế tay nghề cao, ân cần nhiệt tình chu đáo, giá cả hợp lý.

     Với mong muốn là bạn đồng hành với các bạn trên mỗi chặng đường. Chúng tôi thân mời quý khách hàng, doanh nghiệp có nhu cầu đi thăm quan du lịch, đi công tác trong và ngoài thành phố xin vui lòng liên hệ.

     Đến với Việt Bách quý khách không những hài lòng về chất lượng,cùng với phương châm chia sẻ khó khăn cùng khách hàng. Công ty mong muốn đưa dịch vụ đến khách hàng với giá tốt nhất.

 

     Rất hân hạnh được phục vụ.

     Trân trọng kính chào!

 

                                                       BẢNG GIÁ VẬN TẢI

 

TTLộ trình/Xe có LáiNgày thường (Giá/VNĐ)Cuối TuầnNgày thường (Giá/VNĐ)Cuối TuầnNgày thường (Giá/VNĐ)Cuối tuần
(Cộng thêm )(Cộng thêm )(Cộng thêm)
Tuyến ĐườngThời  GianKM4 chỗ7 chỗ16 chỗ 29 chỗ46 chỗ
1Bà Rịa1 Ngày200 1,300.0001,500.0001,700.000100,0002,400.000200,0004,600.000300,000
2Bạc Liêu2 Ngày600 2,800.0003,000.0003,300.000100,0004,600.000200,0008,300.000300,000
3Bảo Lộc1 Ngày420 1,900.0002,100.0002,400.000100,0003,500.000200,0006,800.000300,000
4Bến Cát8  Giờ1401,200,0001,300,0001,400.000100,0002,400.000200,0003,800.000300,000
5Bến Tre (Thị xã)1 Ngày200 1,300.0001,500.0001,700.000100,0002,800.000200,0004,300.000300,000
6Bến Tre (Thạnh Phú)1 Ngày340 1,800.0001,900.0002,000.000100,0003,400.000200,0005,200.000300,000
7Bến Tre (Bình Đại)1 Ngày280 1,600.0001,700.0001,800.000100,0003,200.000200,0003,800.000300,000
8Bến Tre (Ba Tri)1 Ngày270 1,300.0001,400.0001,500.000100,0002,600.000200,0003,800.000300,000
9Biên Hòa8 Giờ901,200,0001,300,0001,500.000100,0002,600.000200,0003,700.000300,000
10Bến Lức (Long An)8 Giờ1001,150,0001,300,0001,500.000100,0002,600.000200,0004,100.000300,000
11Bình Chánh4 Giờ50800,000900,0001,000,000100,0002,100.000200,0003,800.000300,000
12Bình Châu - Hồ Cốc1 Ngày3401,800.0001,900.0002,000.000100,0003,100.000200,0005,000.000300,000
13Bình Định4 ngay1.56,800.0007,300.0007,800.000100,00012,600.000200,00016,800.000300,000
14Bình Dương (TD1)4 Giờ90   1.100.000   1.200.0001,300.000100,0002,400.000200,0003,800.000300,000
15Bình Phước - Lộc Ninh1 Ngày3601,800.0001,900.0002,000.000100,0003,400.000200,0005,000.000300,000
16Bình Long1 Ngày3001,600.0001,700.0001,900.000100,0003,100.000200,0004,700.000300,000
17Buôn Mê Thuộc2 Ngày8004,000.0004,200.0004,600.000100,0008,600.000200,00011,400.000300,000
18Cà Mau2 Ngày7003,300.0003,500.0004,000.000100,0005,800.000200,00010,800.000300,000
19Cái Bè1 Ngày2101,600.0001,800.0001,900.000100,0003,300.000200,0004,400.000300,000
20Cần Giờ8 Giờ150   1.200.0001,300.0001,400.000100,0002,500.000200,0004,100.000300,000
21Cao Lãnh1 Ngày3501,800.0001,900.0002,000.000100,0003,200.000200,0005,200.000300,000
22Cần Thơ1 Ngày3601,800.0001,900.0002,000.000100,0003,300.000200,0005,300.000300,000
23Châu Đốc1 Ngày5202,500.0002,600.0002,800.000100,0004,000.000200,0005,800.000300,000
24Châu Đốc1,5 Ngày5502,700.0002,800.0003,300.000100,0004,400.000200,0006,800.000300,000
25Châu Đốc - Hà Tiên3 Ngày9004,100.0004,200.0004,500.000100,0008,400.000200,0009,700.000300,000
26Chợ Gạo (Tiền Giang)1 Ngày200   1,200.0001,300.0001,400.000100,0002,600.000200,0004,600.000300,000
27Chợ Mới (An Giang )2 Ngày5002,600.0002,800.0003,100.000100,0005,400.000200,0008,400.000300,000
28Cổ Thạch - Thầy Thím2 Ngày6603,000.0003,100.0003,500.000100,0006,600.000200,0007,800.000300,000
29Củ Chi - Địa Đạo8 Giờ1001,100.0001,200.0001,300.000100,0002,400.000200,0003,000.000300,000
30Đà Lạt3 Ngày6503,700.0004,100.0004,300.000100,0006,600.000200,0009,300.000300,000
31Đà Lạt - Nha Trang4 Ngày1.155,300.0005,500.0005,800.000100,0009,600.000200,00013,800.000300,000
32Đà Nẵng6 Ngày2.18,100.0008,300.0008,800.000100,00013,300.000200,00019,300.000300,000
33Địa Đạo -Tây Ninh1 Ngày2501,400.0001,500.0001,700.000100,0003,000.000200,0004,400.000300,000
34Đồng Xoài1 Ngày2401,500.0001,600.0001,700.000100,0003,000.000200,0004,400.000300,000
35Đức Hòa8 Giờ50   1,100.000   1,200.0001,300.000100,0002,300.000200,0003,800.000300,000
36Đức Huệ8  Giờ90   1,200.0001,300.0001,400.000100,0002,400.000200,0004,000.000300,000
37Gò Công1 Ngày2201,400.0001,600.0001,700.000100,0002,800.000200,0004,000.000300,000
38Gò Dầu7  Giờ130   1,200.0001,300.0001,400.000100,0002,400.000200,0003,100.000300,000
39Gia Lai (Pleiku)3 Ngày11004,900.0005,500.0006,100.000100,0009,100.000200,00012,800.000300,000
40Hà Nội8 Ngày415,300.00016,300.00017,300.000100,00024,600.000200,00038,800.000300,000
41Hàm Tân1 Ngày3501,8.0001,900.0002,100.000100,0003,600.000200,0004,800.000300,000
42Hóc Môn8 Giờ50   1,000.000   1,100.000   1,200.000100,0001,800.000200,0002,300.000300,000
43Huế6 Ngày2.49,300.0009,800.00010,800.000100,00016,600.000200,0003,000.000300,000
44Kon Tum4 Ngày1.98,800.0009,300.0009,800.000100,00015,100.000200,00019,800.000300,000
45Lai Vung1 Ngày3401,400.0001,500.0001,600.000100,0002,800.000200,0005,400.000300,000
46Lập Vờ1 Ngày3601,700.0001,800.0001,900.000100,0003,200.000200,0004,400.000300,000
47Long An8 Giờ100   1,100.000   1,200.0001,300.000100,0002,400.000200,0003,300.000300,000
48Long Hải1 Ngày2401,100.0001,200.0001,300.000100,0002,200.000200,0004,400.000300,000
49Long Khánh1 Ngày2001,400.0001,600.0001,800.000100,0002,600.000200,0003,700.000300,000
50Long Thành7  Giờ130   1,100.000   1,200.0001,300.000100,0002,000.000200,0003,500.000300,000
51Long Xuyên1 Ngày4001,900.0002,000.0002,100.000100,0003,400.000200,0005,300.000300,000
52Mỏ Cày ( Bến Tre)1 Ngày2201,400.0001,500.0001,600.000100,0002,700.000200,0004,400.000300,000
53Mộc Hóa1 Ngày2301,400.0001,500.0001,600.000100,0002,800.000200,0004,300.000300,000
54Mỹ Tho8  Giờ1501,200.0001,300.0001,400.000100,0002,400.000200,0004,000.000300,000
55Mỹ Thuận1 Ngày2601,400.0001,500.0001,600.000100,0002,800.000200,0004,300.000300,000
56Managui1 Ngày3201,800.0001,900.0002,000.000100,0003,400.000200,0005,200.000300,000
57Nha Trang3 Ngày9004,100.0004,300.0004,500.000100,0007,600.000200,00012,800.000300,000
58Nha Trang2 Ngày7003,800.0004,000.0004,300.000100,0006,900.000200,0009,300.000300,000
59Nha Trang - Đại Lãnh4 Ngày1.155,100.0005,300.0005,800.000100,0009,100.000200,00013,800.000300,000
60Nội Thành4  Giờ50   800.000   900.000   1,000.000100,0001,900.000200,0002,100.000300,000
61Phan Rang2 Ngày7003,800.0004,000.0004,300.000100,0006,900.000200,0009,300.000300,000
62Phan Rí2 Ngày6003,500.0003,800.0004,100.000100,0006,400.000200,0008,000.000300,000
63Phan Thiết - Mũi Né2 Ngày4802,300.0002,600.0002,800.000100,0004,400.000200,0007,500.000300,000
64Phước Long1 Ngày3401,700.0001,800.0001,900.000100,0003,400.000200,0005,400.000300,000
65Phương Lâm1 Ngày3201,600.0001,700.0001,800.000100,0002,700.000200,0004,500.000300,000
66Phú Mỹ - Ngãi Giao (BR - VT)1 Ngày2201,400.0001,500.0001,600.000100,0002,600.000200,0004,300.000300,000
67Quảng Ngãi5 Ngày1.87,700.0007,800.0008,300.000100,00013,600.000200,00022,800.000300,000
68Quảng Trị7 Ngày2.710,800.00011,300.00012,300.000100,00016,600.000200,00025,800.000300,000
69Qui Nhơn4 Ngày1.486,300.0006,800.0007,100.000100,00011,100.000200,00017,800.000300,000
70Rạch Giá2 Ngày6002,800.0003,100.0003,300.000100,0006,600,000200,0009,300.000300,000
71Rạch Rỏi - Kiên Giang3 Ngày5402,700.0003,000.0003,200.000100,0006,000.000200,0008,300.000300,000
72Rừng Nam Cát Tiên1 Ngày3001,700.0001,800.0001,900.000100,0003,400.000200,0005,300.000300,000
73Sa Đéc1Ngày3001,700.0001,800.0001,900.000100,0003,400.000200,0005,300.000300,000
74Sân Bay TSN4  Giờ50700,000800,000900,000100,0001,400.000200,0001,800.000300,000
75Sóc Trăng1 ngày5002,500.0002,600.0002,700.000100,0003,600.000200,0008,600.000300,000
76Tây Ninh -Núi Bà -Tòa Thánh1 ngày2201,400.0001,500.0001,600.000100,0002,700.000200,0004,600.000300,000
77Tây Ninh -Tân Biên1 ngày2901,700.0001,800.0001,900.000100,0003,200.000200,0005,100.000300,000
78Thầy Thím1 ngày3801,900.0002,000.0002,300.000100,0003,400.000200,0006,100.000300,000
79Trà Vinh1 ngày4202,100.0002,200.0002,400.000100,0003,800.000200,0006,400.000300,000
80Trảng Bàng8 Giờ120    1,100.000   1,200.0001,300.000100,0002,400.000200,0003,400.000300,000
81Trị An8 Giờ160   1,200.0001,300.0001,400.000100,0002,500.000200,0003,500.000300,000
82Trị Tôn2 Ngày6603,000.0003,100.0003,200.000100,0005,100.000200,0007,800.000300,000
83Tuy Hòa3 Ngày1.25,300.0006,800.0007,800.000100,00010,600.000200,00015,800.000300,000
84Vườn Xoài1 Ngày80   1,200.0001,300.0001,400.000100,0001,800.000200,0003,600.000300,000
85Vĩnh Long1 Ngày3201,700.0001,800.0001,900.000100,0003,000.000200,0004,800.000300,000
86Vũng Tàu1 Ngày2601,400.0001,600.0001,800.000100,0002,800.000200,0004,200.000300,000
87Vũng Tàu - Long Hải1 Ngày3001,800.0001,900.0002,000.000100,0003,100.000200,0004,400.000300,000
88Vị Thanh -Phụng Hiệp (Hậu Giang)3 Ngày5203,800.0003,900.0004,100.000100,0006,100.000200,0008,300.000300,000
86Vũng Tàu1 Ngày2601,400.0001,600.0001,800.000100,0002,800.000200,0004,200.000300,000
87Vũng Tàu - Long Hải1 Ngày3001,800.0001,900.0002,000.000100,0003,100.000200,0004,400.000300,000
88Vị Thanh -Phụng Hiệp (Hậu Giang)3 Ngày5203,800.0003,900.0004,100.000100,0006,100.000200,0008,300.000300,000
giá trên bao gồm: lương cho lái xe, xăng dầu, phí cầu đường
giá trên chưa bao gồm : thuế VAT, ăn nghỉ cho lái xe và chi phí bến bãi đậu xe
THÔNG TIN KHÁC
Giới thiệu tổng quan
Ban lãnh đạo
Cơ cấu tổ chức
Lĩnh vực hoạt động
Nhân sự
GIỚI THIỆU
HỖ TRỢ ONLINE
0903 806 232
0938 399 974
Giám đốc điều hành
Phòng kế hoạch
Phòng kỹ thuật
Phòng QLDA - Giám Sát
TIN TỨC
Copyright © 2017 Viet Bach Corp. All right reserved.
Địa chỉ: 643/22B Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 3518 0408 - Fax: 028 3840 2846
Email: vietbachcorp@yahoo.com.vn - Website: vietbach.com.vn  -  vietbach.net
Designed & developed by EMSVN
Số người online: 21
Số lượt truy cập: 544987